hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Nước |
≤ 9 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
300 °C |
|
Độ hòa tan |
8 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C to +30°C |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Nước |
≤ 9 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
300 °C |
|
Độ hòa tan |
8 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C to +30°C |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Patton and Reeders Reagent, 2-Hydroxy-1-(2-hydroxy-4-sulfo-1-naphthylazo)-naphthalene-3-carboxylic acid | |
|
Mã hàng |
104595 | |
|
Công thức |
C₂₁H₁₄N₂O₇S * 2 H₂O | |
|
Khối lượng phân tử |
474.45 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, làm chỉ thị | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1045950005 |
5 g |
Chai thủy tinh |
|
1045950025 |
25 g |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|