Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

≥ 99.0 %

Cl (Clo)

≤ 0.005 %

SO4 (Sulfate)

≤ 0.02 %

Ni tơ tổng

≤ 0.005 %

Fe (Sắt)

≤ 0.01 %

K (Kali)

≤ 0.005 %

Na (Natri)

≤ 0.2 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

2.7 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

197 °C

pH

<1 (100 g/l, HO, 20 °C)

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

Dưới +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Chromic anhydride, Chromium trioxide

Mã hàng

100229

Số CAS

1333-82-0

Công thức

CrO

Khối lượng phân tử

99.99 g/mol

Ứng dụng

Dùng trong phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1002290250

250 g

Chai thủy tinh


Tags
Chromium(VI) oxide for analysis EMSURE®
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: