hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 98.5 % |
|
Nước |
8.5 - 9.5 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
>300 °C |
|
pH |
3.6 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hoà tan |
170 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 98.5 % |
|
Nước |
8.5 - 9.5 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
>300 °C |
|
pH |
3.6 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hoà tan |
170 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
4,5-Dihydroxy-2,7-naphthalene disulfonic acid sodium salt | |
|
Mã hàng |
102498 | |
|
Số CAS |
5808-22-0 | |
|
Công thức |
C₁₀H₆Na₂O₈S₂ * 2 H₂O | |
|
Khối lượng phân tử |
400.30 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1024980025 |
25 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|