hotline |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | ≥ 99.5 – 100.5 % |
| Chất không tan trong nước | ≤ 50 ppm |
| Clo | ≤ 5 ppm |
| PO4 (Phosphate) | ≤ 10 ppm |
| SO4 (Sulfate) | ≤ 20 ppm |
| Kim loại nặng (như Pb) | ≤ 5 ppm |
| Al (Nhôm) | ≤ 0.2 ppm |
| As (Asen) | ≤ 1 ppm |
| Hg (Thủy ngân) | ≤ 1 ppm |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Tỉ trọng | 1.54 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm sôi | 135 - 152 °C |
| pH | 1.85 (50 g/l, H₂O, 25 °C) |
| Áp suất hơi | <1 Pa (25 °C) |
| Độ hòa tan | 880 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | Nhiệt độ không hạn chế |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | ≥ 99.5 – 100.5 % |
| Chất không tan trong nước | ≤ 50 ppm |
| Clo | ≤ 5 ppm |
| PO4 (Phosphate) | ≤ 10 ppm |
| SO4 (Sulfate) | ≤ 20 ppm |
| Kim loại nặng (như Pb) | ≤ 5 ppm |
| Al (Nhôm) | ≤ 0.2 ppm |
| As (Asen) | ≤ 1 ppm |
| Hg (Thủy ngân) | ≤ 1 ppm |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Tỉ trọng | 1.54 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm sôi | 135 - 152 °C |
| pH | 1.85 (50 g/l, H₂O, 25 °C) |
| Áp suất hơi | <1 Pa (25 °C) |
| Độ hòa tan | 880 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | Nhiệt độ không hạn chế |
| Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | 2-Hydroxypropane-1,2,3-tricarboxylic acid, Hydroxytricarballylic acid | |
| Mã hàng | 100244 | |
| Mã CAS | 5949-29-1 | |
| Công thức | C₆H₈O₇*H₂O | |
| Khối lượng phân tử | 210.14 g/mol | |
| Ứng dụng | Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu | |
|
|
|
|
| Thông tin đặt hàng | ||
| Mã hàng | Quy cách | Loại đóng gói |
| 1002440500 | 500 g | Chai nhựa |
| 1002441000 | 1 kg | Chai nhựa |
| 1002445000 | 5 kg | Chai nhựa |
|
|
||
|