hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 98.0 % |
|
Nước |
≤ 2.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
3.36 g/cm3 |
|
Điểm nóng chảy |
735 °C |
|
Độ hòa tan |
585.9 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 98.0 % |
|
Nước |
≤ 2.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
3.36 g/cm3 |
|
Điểm nóng chảy |
735 °C |
|
Độ hòa tan |
585.9 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Cobalt dichloride | |
|
Mã hàng |
802540 | |
|
Công thức |
CoCl₂ | |
|
Khối lượng phân tử |
129.83 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8025400010 |
10 g |
Chai thủy tinh |
|
8025400025 |
25 g |
Chai thủy tinh |
|
8025400100 |
100 g |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|