Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng (GC)

≥ 99.0 % (a/a)

Nước (theo Karl Fisher)

≤ 0.20 %

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

161 °C (1013 hPa)

Tỉ trọng

0.941 g/cm3 (20 °C)

Áp suất hơi

1.3 hPa (20 °C)

pH

6.5 (40 g/l, HO, 20 °C)

Độ hòa tan

40 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

Dưới +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Hexahydrophenol

Mã hàng

822328

Số CAS

108-93-0

Công thức

CH₁₁OH

Khối lượng phân tử

100.16 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích, tổng hợp

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

8223280100

100 ml

Chai thủy tinh

8223281000

1 l

Chai thủy tinh

8223282500

2.5 l

Chai thủy tinh

8223289025

25 l

Trống nhựa


Tags
Cyclohexanol for synthesis
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: