hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
97.5 - 102.0 % |
|
Độ dẫn điện |
≤ 20 µS/cm |
|
Nước |
≤ 1.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Nhiệt độ đánh lửa |
500 °C |
|
Điểm nóng chảy |
146 °C |
|
Độ hoà tan |
470 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +25°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
97.5 - 102.0 % |
|
Độ dẫn điện |
≤ 20 µS/cm |
|
Nước |
≤ 1.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Nhiệt độ đánh lửa |
500 °C |
|
Điểm nóng chảy |
146 °C |
|
Độ hoà tan |
470 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +25°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
108337 | |
|
Số CAS |
50-99-7 | |
|
Công thức |
C₆H₁₂O₆ | |
|
Khối lượng phân tử |
180.156 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích, hóa sinh | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1083370250 |
250 g |
Chai nhựa |
|
1083371000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
1083375000 |
5 kg |
Chai nhựa |
|
|
||
|