hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Kim loại nặng |
≤ 0.001 % |
|
Maltose (HPLC) |
≤ 0.2 % |
|
Nước |
8 - 10 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
83 °C |
|
pH |
6 - 7 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hoà tan |
1000 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Kim loại nặng |
≤ 0.001 % |
|
Maltose (HPLC) |
≤ 0.2 % |
|
Nước |
8 - 10 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
83 °C |
|
pH |
6 - 7 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hoà tan |
1000 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Dextrose | |
|
Mã hàng |
104074 | |
|
Số CAS |
14431-43-7 | |
|
Công thức |
C₆H₁₂O₆ * H₂O | |
|
Khối lượng phân tử |
198.17 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích, hóa sinh | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1040740500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
1040741000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
1040745000 |
5 kg |
Chai nhựa |
|
|
||
|