hotline |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | ≥ 98.0 % |
| Điểm nóng chảy | 128 - 132 °C |
| Fe (Sắt) | ≤ 0.001 % |
| Kim loại nặng (Như Pb) | ≤ 0.001 % |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Tỉ trọng | 1.60 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm nóng chảy | >128 - 132 °C |
| pH | 2.3 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Độ hòa tan | 558 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | ≥ 98.0 % |
| Điểm nóng chảy | 128 - 132 °C |
| Fe (Sắt) | ≤ 0.001 % |
| Kim loại nặng (Như Pb) | ≤ 0.001 % |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Tỉ trọng | 1.60 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm nóng chảy | >128 - 132 °C |
| pH | 2.3 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Độ hòa tan | 558 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | DL-Hydroxysuccinic acid, Hydroxybutanedioic acid | |
| Mã hàng | 100382 | |
| Mã CAS | 6915-15-7 | |
| Công thức | C₄H₆O₅ | |
| Khối lượng phân tử | 134.08 g/mol | |
| | | |
| Thông tin đặt hàng | ||
| Mã hàng | Quy cách | Loại đóng gói |
| 1003820250 | 250 g | Chai thủy tinh |
| 1003821000 | 1 kg | Chai thủy tinh |
|
|
||
|