Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng (GC)

≥ 99.0 %

Tỉ trọng (d 20 °C/ 4 °C)

0.767 – 0.769

Peroxit

≤ 0,05 %(m)

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

140 - 143 °C (1013 hPa)

Tỉ trọng

0.769 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

-95 °C

Áp suất hơi

6.4 hPa (20 °C)

Độ hòa tan

10 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

<= 20°C.


Thông tin sản phẩm

Mã hàng

802892

Số CAS

142-96-1

Công thức

(CHCHCHCH)O

Khối lượng phân tử

130.23 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích, tổng hợp

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

8028920100

100 ml

Chai thủy tinh

8028921000

1 l

Chai thủy tinh

8028922500

2.5 l

Chai thủy tinh


Tags
Dibutyl ether for synthesis
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: