hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 98.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm sôi |
160 °C (0.53 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.42 g/cm3 (25 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
134 - 137 °C |
|
Áp suất hơi |
<0.01 hPa |
|
Độ hoà tan |
0.3 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 98.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm sôi |
160 °C (0.53 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.42 g/cm3 (25 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
134 - 137 °C |
|
Áp suất hơi |
<0.01 hPa |
|
Độ hoà tan |
0.3 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
2,4 D-acid | |
|
Mã hàng |
820451 | |
|
Số CAS |
94-75-7 | |
|
Công thức |
2,4-(Cl)₂C₆H₃OCH₂COOH | |
|
Khối lượng phân tử |
221.04 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8204510005 |
5 g |
Chai nhựa |
|
8204510250 |
250 g |
Chai nhựa |
|
8204511000 |
1 kg |
Chi nhựa |
|
|
||
|