Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Độ tinh khiết

≥ 99.5 %

Màu

≤ 10 Hazen

Axit

≤ 0.0008 meq/g

Ethanol (GC)

≤ 0.1 %

Methanol (GC)

≤ 0.1 %

Methyl acetate (GC)

≤ 0.1 %

Al (Nhôm)

≤ 500 ng/g

Ba (Bari)

≤ 100 ng/g

Cd (Cadimi)

≤ 50 ng/g

Co (Cobalt)

≤ 20 ng/g

Mg (Magie)

≤ 100 ng/g

Ni (Nickel)

≤ 20 ng/g

Pb (Chì)

≤ 100 ng/g

Zn (Kẽm)

≤ 100 ng/g

Nước

≤ 0.05 %

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

77 °C (1013 hPa)

Tỉ trọng

0.90 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

-83 °C

Áp suất hơi

97 hPa (20 °C)

Độ hòa tan

85.3 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+2°C đến +25°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Ethyl ethanoate, Acetic ester, Ethyl ester

Mã hàng

109623

Số CAS

141-78-6

Công thức

CHCOOCH

Khối lượng phân tử

88.11 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1096231000

1 l

Chai nhựa

1096232500

2.5 l

Chai thủy tinh

1096234000

4 l

Chai thủy tinh


Tags
Ethyl acetate for analysis EMSURE® ACS ISO Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: