hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Độ tinh khiết |
≥ 99.5 % |
|
Màu |
≤ 10 Hazen |
|
Axit |
≤ 0.0008 meq/g |
|
Ethanol (GC) |
≤ 0.1 % |
|
Methanol (GC) |
≤ 0.1 % |
|
Methyl acetate (GC) |
≤ 0.1 % |
|
Al (Nhôm) |
≤ 500 ng/g |
|
Ba (Bari) |
≤ 100 ng/g |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 50 ng/g |
|
Co (Cobalt) |
≤ 20 ng/g |
|
Mg (Magie) |
≤ 100 ng/g |
|
Ni (Nickel) |
≤ 20 ng/g |
|
Pb (Chì) |
≤ 100 ng/g |
|
Zn (Kẽm) |
≤ 100 ng/g |
|
Nước |
≤ 0.05 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
77 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
0.90 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
-83 °C |
|
Áp suất hơi |
97 hPa (20 °C) |
|
Độ hòa tan |
85.3 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+2°C đến +25°C. |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Độ tinh khiết |
≥ 99.5 % |
|
Màu |
≤ 10 Hazen |
|
Axit |
≤ 0.0008 meq/g |
|
Ethanol (GC) |
≤ 0.1 % |
|
Methanol (GC) |
≤ 0.1 % |
|
Methyl acetate (GC) |
≤ 0.1 % |
|
Al (Nhôm) |
≤ 500 ng/g |
|
Ba (Bari) |
≤ 100 ng/g |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 50 ng/g |
|
Co (Cobalt) |
≤ 20 ng/g |
|
Mg (Magie) |
≤ 100 ng/g |
|
Ni (Nickel) |
≤ 20 ng/g |
|
Pb (Chì) |
≤ 100 ng/g |
|
Zn (Kẽm) |
≤ 100 ng/g |
|
Nước |
≤ 0.05 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
77 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
0.90 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
-83 °C |
|
Áp suất hơi |
97 hPa (20 °C) |
|
Độ hòa tan |
85.3 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+2°C đến +25°C. |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Tên khác |
Ethyl ethanoate, Acetic ester, Ethyl ester |
|
|
Mã hàng |
109623 |
|
|
Số CAS |
141-78-6 |
|
|
Công thức |
CH₃COOC₂H₅ |
|
|
Khối lượng phân tử |
88.11 g/mol |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1096231000 |
1 l |
Chai nhựa |
|
1096232500 |
2.5 l |
Chai thủy tinh |
|
1096234000 |
4 l |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|