hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Sang phân tích (sang khô, > 0.15 mm) |
≥ 80 % |
|
pH |
9.0 - 10.0 |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Không giới hạn nhiệt độ |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Sang phân tích (sang khô, > 0.15 mm) |
≥ 80 % |
|
pH |
9.0 - 10.0 |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Không giới hạn nhiệt độ |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
112518 | |
|
Số CAS |
1343-88-0 | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong sắc ký cột | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1125180100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
1125181000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
|
||
|