Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

36.5 - 38.0 %

Màu

≤ 10 Hazen

Axit tự do (Như HCOOH)

≤ 0.025 %

Cl (Clo)

≤ 0.0001 %

SO4 (Sulfate)

≤ 0.002 %

Kim loại nặng (Như Pb)

≤ 0.0002 %

Fe (Sắt)

≤ 0.0001 %

Methanol (GC)

9.0 - 11.0 %

Tro sulfate

≤ 0.002 %

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

93 - 96 °C (1013 hPa)

Tỉ trọng

1.09 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

<-15 °C

pH

2.8 - 4.0 (HO, 20 °C)

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+15°C đến +25°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Formaline solution, Methanal solution, Methylaldehyde solution

Mã hàng

104003

Ứng dụng

Dùng cho phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1040031000

1 l

Chai nhựa

1040032500

2.5 l

Chai nhựa

1040035000

4 l

Chai nhựa

1040039025

25 l

Thùng nhựa


Tags
Formaldehyde solution about 37% GR for analysis stabilized with about 10% methanol ACS Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: