Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

≥ 98.0 %

Màu

≤ 10 Hazen

SO4  (Sulfate)

≤ 5 ppm

SO3  (Sulfite)

≤ 10 ppm

Kim loại nặng (như Pb)

≤ 10 ppm

Ag (Bạc)

≤ 0.020 ppm

Al (Nhôm)

≤ 0.050 ppm

Cd (Cadimi)

≤ 0.050 ppm

Co (Cobalt)

≤ 0.020 ppm

Cd (Cadimi)

≤ 0.050 ppm

Pb (Chì)

≤ 0.020 ppm

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

1.22 g/cm3 (20 °C)

Điểm sôi

101 °C (1013 hPa)

pH

2.2 (10 g/l, HO, 25 °C)

Áp suất hơi

42h Pa (25 °C)

Điểm bốc hơi

4 °C

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

 +15°C đến +25°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Methanoic acid, Formylic acid

Mã hàng

100264

Mã CAS

64-18-6

Công thức

HCOOH

Khối lượng phân tử

46.03 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1002640100

100 ml

Chai thủy tinh

1002641000

1 l

Chai thủy tinh

1002642500

2.5 l

Chai thủy tinh


Tags
Formic acid 98-100% for analysis EMSURE® ACS Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: