hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng (GC) |
≥ 98.0 % (a/a) |
|
Tỉ trọng (d 20 °C/ 4 °C) |
1.158 – 1.160 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
162 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.16 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
-37 °C |
|
Áp suất hơi |
1 hPa (20 °C) |
|
Độ hòa tan |
83 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng (GC) |
≥ 98.0 % (a/a) |
|
Tỉ trọng (d 20 °C/ 4 °C) |
1.158 – 1.160 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
162 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.16 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
-37 °C |
|
Áp suất hơi |
1 hPa (20 °C) |
|
Độ hòa tan |
83 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Tên khác |
2-Furancarbaldehyde |
|
|
Mã hàng |
804012 |
|
|
Số CAS |
98-01-1 |
|
|
Công thức |
C₅H₄O₂ |
|
|
Khối lượng phân tử |
96.08 g/mol |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích, tổng hợp |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8040120100 |
100 ml |
Chai thủy tinh |
|
8040120500 |
500 ml |
Chai thủy tinh |
|
8040121000 |
1 l |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|