hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 98.0 % |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 98.0 % |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
842649 | |
|
Số CAS |
149-91-7 | |
|
Công thức |
C₇H₆O₅ | |
|
Khối lượng phân tử |
170.12 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8426490025 |
25 g |
Chai nhựa |
|
8426490250 |
250 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|