hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.161 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
233 °C |
|
pH |
5.9 - 6.4 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
250 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.161 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
233 °C |
|
pH |
5.9 - 6.4 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
250 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Gly, Aminoacetic acid, Aminoethanoic acid | |
|
Mã hàng |
816013 | |
|
Mã CAS |
56-40-6 | |
|
Công thức |
H₂NCH₂COOH | |
|
Khối lượng phân tử |
75.06 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8160130250 |
250 g |
Chai nhựa |
|
8160131000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
|
||
|