hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.33 g/cm3 (20 °C) |
|
pH |
7 - 10 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Áp suất hơi |
<0.01 hPa (20 °C) |
|
Độ hoà tan |
895 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.33 g/cm3 (20 °C) |
|
pH |
7 - 10 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Áp suất hơi |
<0.01 hPa (20 °C) |
|
Độ hoà tan |
895 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Hexamethylenetetramine, Hexamine, Formin®, Urotropin® | |
|
Mã hàng |
818712 | |
|
Số CAS |
100-97-0 | |
|
Công thức |
C₆H₁₂N₄ | |
|
Khối lượng phân tử |
140.19 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8187120100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
8187121000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
8187125000 |
5 kg |
Chai nhựa |
|
|
||
|