Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

≥ 30.0 %

Màu

≤ 10 Hazen

Br (Brom)

≤ 10 ppb

PO4 (Phosphate)

≤ 10 ppb

SO4 (Sulfate)

≤ 300 ppb

SO3 (Sulfite)

≤ 500 ppb

Ag (Bạc)

≤ 1.0 ppb

Al (Nhôm)

≤ 1.0 ppb

As (Asen)

≤ 1.0 ppb

Ba (Bari)

≤ 1.0 ppb

Be (Beri)

≤ 1.0 ppb

Co (Cobalt)

≤ 1.0 ppb

Hg (Thủy ngân)

≤ 2.0 ppb

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

85 °C (1013 hPa)

Tỉ trọng

1.15 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

-50 °C

pH

<1 (300 g/l, HO, 20 °C)

Áp suất hơi

21.8 hPa (20 °C)

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

Không giới hạn nhiệt độ


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Hydrogen chloride solution

Mã hàng

100318

Mã CAS

 

Công thức

HCl

Khối lượng phân tử

36,46 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích đòi hỏi tạp chất nhỏ ở mức ppb

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1003180250

250 ml

Chai nhựa

1003180500

500 ml

Chai nhựa

1003181000

1 l

Chai nhựa

1003182500

2.5 l

Chai nhựa


Tags
Hydrochloric Acid 30% Suprapur®
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: