hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Dung dịch chuẩn thể tích theo tiêu chuẩn thuốc thử Dược điển |
|
|
Nồng độ |
0.1000 mol/l |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Tỉ trọng |
1.00 g/cm3 (20 °C) |
|
pH |
1.2 (H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
Từ +15°C đến +25°C. |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Dung dịch chuẩn thể tích theo tiêu chuẩn thuốc thử Dược điển |
|
|
Nồng độ |
0.1000 mol/l |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Tỉ trọng |
1.00 g/cm3 (20 °C) |
|
pH |
1.2 (H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
Từ +15°C đến +25°C. |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Tên khác |
Hydrogen chloride solution |
|
|
Mã hàng |
109060 |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1090601000 |
1 l |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|