hotline |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | 40.0 – 42.0 % |
| Cl (Clo) | ≤ 1 ppm |
| Màu | ≤ 10 Hazen |
| SiF6 | ≤ 50 ppm |
| PO4 (Phosphate) | ≤ 0.5 ppm |
| SO4 (Sulfate) | ≤ 5 ppm |
| As (Asen) | ≤ 0.03 ppm |
| Ag (Bạc) | ≤ 0.02 ppm |
| Al (Nhôm) | ≤ 0.05 ppm |
| Ba (Bari) | ≤ 0.01 ppm |
| Be (Beri) | ≤ 0.02 ppm |
| Co (Cobalt) | ≤ 0.02 ppm |
| Pb (Chì) | ≤ 0.02 ppm |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Điểm sôi | 112 °C (1013 hPa) |
| Tỉ trọng | 1.13 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm nóng chảy | -44 °C |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | 40.0 – 42.0 % |
| Cl (Clo) | ≤ 1 ppm |
| Màu | ≤ 10 Hazen |
| SiF6 | ≤ 50 ppm |
| PO4 (Phosphate) | ≤ 0.5 ppm |
| SO4 (Sulfate) | ≤ 5 ppm |
| As (Asen) | ≤ 0.03 ppm |
| Ag (Bạc) | ≤ 0.02 ppm |
| Al (Nhôm) | ≤ 0.05 ppm |
| Ba (Bari) | ≤ 0.01 ppm |
| Be (Beri) | ≤ 0.02 ppm |
| Co (Cobalt) | ≤ 0.02 ppm |
| Pb (Chì) | ≤ 0.02 ppm |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Điểm sôi | 112 °C (1013 hPa) |
| Tỉ trọng | 1.13 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm nóng chảy | -44 °C |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | Hydrofluoric acid solution, Fluoric acid | |
| Mã hàng | 100338 | |
| Mã CAS | | |
| Công thức | HF | |
| Khối lượng phân tử | 20.01 g/mol | |
| Ứng dụng | Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu | |
| | | |
| Thông tin đặt hàng | ||
| Mã hàng | Quy cách | Loại đóng gói |
| 1003380500 | 500 ml | Chai nhựa |
| 1003381000 | 1 l | Chai nhựa |
| 1003382500 | 2.5 l | Chai nhựa |
|
|
||
|