hotline |
| Thông tin lý tính | |
| Tỉ trọng | 1.16 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm nóng chảy | -35 °C |
| pH | <2 (H₂O, 20 °C) |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C. |
| Thông tin lý tính | |
| Tỉ trọng | 1.16 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm nóng chảy | -35 °C |
| pH | <2 (H₂O, 20 °C) |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C. |
| Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | Hydrofluoric acid solution, Fluoric acid | |
| Mã hàng | 100334 | |
| Mã CAS | | |
| Công thức | HF | |
| Khối lượng phân tử | 20.01 g/mol | |
| Ứng dụng | Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu | |
| | | |
| Thông tin đặt hàng | ||
| Mã hàng | Quy cách | Loại đóng gói |
| 1003340500 | 500 ml | Chai nhựa |
| 1003341000 | 1 l | Chai nhựa |
| 1003342500 | 2.5 l | Chai nhựa |
| 1003345000 | 5 l | Thùng nhựa |
|
|
||
|