hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 30.0 % |
|
Nitơ tổng |
≤ 3 ppm |
|
Cl (Clo) |
≤ 300 ppb |
|
NO3 (Nitrate) |
≤ 500 ppb |
|
PO4 (Phosphate) |
≤ 100 ppb |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 100 ppb |
|
Ag (Bạc) |
≤ 0.5 ppb |
|
Al (Nhôm) |
≤ 1.0 ppb |
|
As (Asen) |
≤ 1.0 ppb |
|
Ba (Bari) |
≤ 0.5 ppb |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 0.5 ppb |
|
Co (Cobalt) |
≤ 0.5 ppb |
|
Hg (Thủy ngân) |
≤ 1 ppb |
|
K (Kali) |
≤ 1.0 ppb |
|
Ni (Nickel) |
≤ 0.5 ppb |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.5 ppb |
|
Ti (Titan) |
≤ 1 ppb |
|
Zn (Kẽm) |
≤ 1.0 ppb |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
107 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.11 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
-26 °C |
|
Áp suất hơi |
18 hPa (20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 30.0 % |
|
Nitơ tổng |
≤ 3 ppm |
|
Cl (Clo) |
≤ 300 ppb |
|
NO3 (Nitrate) |
≤ 500 ppb |
|
PO4 (Phosphate) |
≤ 100 ppb |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 100 ppb |
|
Ag (Bạc) |
≤ 0.5 ppb |
|
Al (Nhôm) |
≤ 1.0 ppb |
|
As (Asen) |
≤ 1.0 ppb |
|
Ba (Bari) |
≤ 0.5 ppb |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 0.5 ppb |
|
Co (Cobalt) |
≤ 0.5 ppb |
|
Hg (Thủy ngân) |
≤ 1 ppb |
|
K (Kali) |
≤ 1.0 ppb |
|
Ni (Nickel) |
≤ 0.5 ppb |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.5 ppb |
|
Ti (Titan) |
≤ 1 ppb |
|
Zn (Kẽm) |
≤ 1.0 ppb |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
107 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.11 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
-26 °C |
|
Áp suất hơi |
18 hPa (20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Tên khác |
Perhydrol |
|
|
Mã hàng |
107298 |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích yêu cầu tạp chất ở mức ppb |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1072980250 |
250 ml |
Chai nhựa |
|
1072980500 |
500 ml |
Chai nhựa |
|
1072981000 |
1 l |
Chai nhựa |
|
|
||
|