hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
99.8 - 100.5 % |
|
Chất không bay hơi (105 °C) |
≤ 0.01 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm sôi |
185 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
4.93 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
114 °C |
|
pH |
5.4 (H₂O) |
|
Độ hòa tan |
0.3 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
99.8 - 100.5 % |
|
Chất không bay hơi (105 °C) |
≤ 0.01 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm sôi |
185 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
4.93 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
114 °C |
|
pH |
5.4 (H₂O) |
|
Độ hòa tan |
0.3 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
104761 | |
|
Công thức |
I₂ | |
|
Khối lượng phân tử |
253.8 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1047610100 |
100 g |
Chai thủy tinh |
|
1047610500 |
500 g |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|