Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Tổng các hợp chất đồng phân (GC)

≥ 99 %

Màu

≤ 10 Hazen

Axit tự do (Như CH3COOH)

≤ 0.005 %

n-Amyl alcohol (GC)

≤ 0.5 %

Furfurol

≤ 0.0001 %

Al (Nhôm)

≤ 0.00005 %

B (Bo)

≤ 0.000002 %

Ba (Bari)

≤ 0.00001 %

Cd (Cadimi)

≤ 0.000005 %

Co (Cobalt)

≤ 0.000002 %

Fe (Sắt)

≤ 0.00001 %

Mg (Magie)

≤ 0.00001 %

Ni (Nickel)

≤ 0.000002 %

Pb (Chì)

≤ 0.00001 %

Sn (Thiếc)

≤ 0.00001 %

Zn (Kẽm)

≤ 0.002 %

Nước

≤ 0.2 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

0.81 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

-147 °C

pH

7 (25 g/l, HO, 20 °C)

Áp suất hơi

3 hPa (20 °C)

Độ hòa tan

25 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

iso-Pentyl alcohol, 3-Methyl-1-butanol, Iso-Amylalcohol

Mã hàng

100979

Số CAS

123-51-3

Công thức

(CH)CHCHCHOH

Khối lượng phân tử

88.15 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1009791000

1 l

Chai thủy tinh

1009792500

2.5 l

Chai thủy tinh

1009794000

4 l

Chai thủy tinh


Tags
Isoamyl alcohol for analysis EMSURE® ACS Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: