Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Độ tinh khiết

≥ 99.5 %

Axit tự do

≤ 0.005 %

Tỉ trọng (d 20°C/ 4°C)    

0.801 - 0.802

Acetone

≤ 0.02 %

Isobutyraldehyde

≤ 0.03 %

Nước

≤ 0.05 %

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

106 - 108 °C (1013 hPa)

Tỉ trọng

0.802 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

-108 °C

pH

7 (80 g/l, HO, 20 °C)

Áp suất hơi

12 hPa (20 °C)

Độ hòa tan

85 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

 +5°C đến +30°C


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Isobutylalcohol, 2-Methyl-1-propanol, Iso-Butanol

Mã hàng

100985

Mã CAS

78-83-1

Công thức

(CH)CHCHOH

Khối lượng phân tử

74.12 g/mol

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1009852500

2.5 l

Chai thủy tinh

1009856025

25 l

Chai thủy tinh


Tags
Isobutanol (isobutyl alcohol) EMPLURA®
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: