Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Độ tinh khiết (GC)

≥ 99.5 %

Màu

≤ 10 Hazen

Axit

≤ 0.0003 meq/g

Al (Nhôm)

≤ 0.00005 %

B (Bo)

≤ 0.000002 %

Ba (Bari)

≤ 0.00001 %

Cd (Cadimi)

≤ 0.000005 %

Co (Cobalt)

≤ 0.000002 %

Fe (Sắt)

≤ 0.00001 %

Mg (Magie)

≤ 0.00001 %

Ni (Nickel)

≤ 0.000002 %

Pb (Chì)

≤ 0.00001 %

Sn (Thiếc)

≤ 0.00001 %

Zn (Kẽm)

≤ 0.00001 %

Nước

≤ 0.01 %

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

99 °C (1013 hPa)

Tỉ trọng

0.69 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

-107 °C

Áp suất hơi

51 hPa (20 °C)

Độ hòa tan

0.56 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

2,2,4-Trimethylpentane, Isobutyltrimethylmethane, iso-Octane

Mã hàng

104727

Số CAS

540-84-1

Công thức

CHC(CH)CHCH(CH)CH

Khối lượng phân tử

114.23 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1047271000

1 l

Chai thủy tinh

1047272500

2.5 l

Chai thủy tinh

1047274000

4 l

Chai thủy tinh


Tags
Isooctane for analysis EMSURE® ACS Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: