hotline |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | ≥ 99.0 % |
| Cl (Clo) | ≤ 0.01 % |
| SO4 (Sulfate) | ≤ 0.01 % |
| Kim loại nặng (như Chì) | ≤ 0.001 % |
| As (Asen) | ≤ 0.0005 % |
| Ca (Canxi) | ≤ 0.005 % |
| Co (Cobalt) | ≤ 0.0005 % |
| Fe (Sắt) | ≤ 0.0005 % |
| K (Kali) | ≤ 0.0005 % |
| Mg (Magie) | ≤ 0.0005 % |
| Na (Natri) | ≤ 0.005 % |
| NH4 (Ammoni) | ≤ 0.01 % |
| Zn (Kẽm) | ≤ 0.0005 % |
|
| |
| Thông tin lý tính | |
| Tỉ trọng | 1.40 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm nóng chảy | 295 - 297 °C |
| pH | 5.5 - 6.5 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Độ hòa tan | 166.5 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | ≥ 99.0 % |
| Cl (Clo) | ≤ 0.01 % |
| SO4 (Sulfate) | ≤ 0.01 % |
| Kim loại nặng (như Chì) | ≤ 0.001 % |
| As (Asen) | ≤ 0.0005 % |
| Ca (Canxi) | ≤ 0.005 % |
| Co (Cobalt) | ≤ 0.0005 % |
| Fe (Sắt) | ≤ 0.0005 % |
| K (Kali) | ≤ 0.0005 % |
| Mg (Magie) | ≤ 0.0005 % |
| Na (Natri) | ≤ 0.005 % |
| NH4 (Ammoni) | ≤ 0.01 % |
| Zn (Kẽm) | ≤ 0.0005 % |
|
| |
| Thông tin lý tính | |
| Tỉ trọng | 1.40 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm nóng chảy | 295 - 297 °C |
| pH | 5.5 - 6.5 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Độ hòa tan | 166.5 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | 2-Aminopropionic acid, Ala | |
| Mã hàng | 101007 | |
| Mã CAS | 56-41-7 | |
| Công thức | C₃H₇NO₂ | |
| Khối lượng phân tử | 89.09 g/mol | |
| | | |
| Thông tin đặt hàng | ||
| Mã hàng | Quy cách | Loại đóng gói |
| 1010070025 | 25 g | Chai nhựa |
| 1010070100 | 100 g | Chai nhựa |
| 1010071000 | 1 kg | Chai nhựa |
| 1010079010 | 10 kg | Chai nhựa |
|
|
||
|