hotline |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | ≥ 99.0 % |
| Cl (Clo) | ≤ 0.02 % |
| SO4 (Sulfate) | ≤ 0.01 % |
| Kim loại nặng (như Pb) | ≤ 0.001 % |
| As (Asen) | ≤ 0.0005 % |
| Ca (Canxi) | ≤ 0.001 % |
| Co (Cobalt) | ≤ 0.0005 % |
| Fe (Sắt) | ≤ 0.0005 % |
| Mg (Magie) | ≤ 0.0005 % |
| NH4 (Ammoni) | ≤ 0.01 % |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Tỉ trọng | 1.54 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm bốc hơi | 160 °C |
| pH | 3.0 - 3.5 (8.6 g/l, H₂O, 25 °C) |
| Độ hòa tan | 11.1 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +25°C. |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | ≥ 99.0 % |
| Cl (Clo) | ≤ 0.02 % |
| SO4 (Sulfate) | ≤ 0.01 % |
| Kim loại nặng (như Pb) | ≤ 0.001 % |
| As (Asen) | ≤ 0.0005 % |
| Ca (Canxi) | ≤ 0.001 % |
| Co (Cobalt) | ≤ 0.0005 % |
| Fe (Sắt) | ≤ 0.0005 % |
| Mg (Magie) | ≤ 0.0005 % |
| NH4 (Ammoni) | ≤ 0.01 % |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Tỉ trọng | 1.54 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm bốc hơi | 160 °C |
| pH | 3.0 - 3.5 (8.6 g/l, H₂O, 25 °C) |
| Độ hòa tan | 11.1 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +25°C. |
| Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | L-α-Aminoglutaric acid, Glu, L-alpha-Aminoglutaric acid | |
| Mã hàng | 100291 | |
| Mã CAS | 56-86-0 | |
| Công thức | C₅H₉NO₄ | |
| Khối lượng phân tử | 147.13 g/mol | |
| Ứng dụng | Dùng cho hóa sinh | |
| | | |
| Thông tin đặt hàng | ||
| Mã hàng | Quy cách | Loại đóng gói |
| 1002910250 | 250 g | Chai nhựa |
| 1002911000 | 1 kg | Chai nhựa |
| 1002919010 | 10 kg | Trống nhựa |
|
|
||
|