hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.5 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.0005 % |
|
Ca (Canxi) |
≤ 0.005 % |
|
Cu (Đồng) |
≤ 0.0005 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.0005 % |
|
K (Kali) |
≤ 0.005 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
4.49 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
458 - 459 °C |
|
pH |
3 - 4 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.5 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.0005 % |
|
Ca (Canxi) |
≤ 0.005 % |
|
Cu (Đồng) |
≤ 0.0005 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.0005 % |
|
K (Kali) |
≤ 0.005 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
4.49 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
458 - 459 °C |
|
pH |
3 - 4 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
107398 | |
|
Mã CAS |
10099-74-8 | |
|
Công thức |
Pb(NO₃)₂ | |
|
Khối lượng phân tử |
331.2 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1073980100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
1073981000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
|
||
|