Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

≥ 98.0 %

Cl (Clo)

≤ 0.05 %

SO4 (Sulfate)

≤ 0.05 %

Kim loại nặng

≤ 0.002 %

Fe (Sắt)

≤ 0.002 %

K (Kali)

≤ 0.02 %

Na (Natri)

≤ 0.05 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

1.5 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

423 °C

pH

12 (50 g/l, HO, 50 °C)

Độ hòa tan

110 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

Dưới +30°C.


Thông tin sản phẩm

Mã hàng

105691

Số CAS

1310-65-2

Công thức

LiOH

Khối lượng phân tử

23.95 g/mol

Ứng dụng

Dùng trong phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1056910100

100 g

Chai nhựa

1056911000

1 kg

Chai nhựa


Tags
Lithium hydroxide 98%+ for analysis EMSURE®
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: