Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

≥ 99.0 %

Chất không tan

≤ 0.01 %

Cl (Clo)

≤ 0.002 %

Kim loại nặng

≤ 0.0005 %

Ca (Canxi)

≤ 0.005 %

Fe (Sắt)

≤ 0.0005 %

K (Kali)

≤ 0.05 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

2.05 g/cm3 (20 °C

Điểm nóng chảy

120 °C

pH

4.5 - 6.0 (50 g/l, HO, 20 °C)

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+15°C đến +25°C.


Thông tin sản phẩm

Mã hàng

105694

Mã CAS

10102-25-7

Công thức

LiSO * HO

Khối lượng phân tử

127.96 g/mol

Ứng dụng

Dùng trong phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1056940250

250 g

Chai nhựa


Tags
Lithium sulfate monohydrate for analysis EMSURE® ACS Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: