Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

99.0 - 101.0 %

Chất không tan

≤ 0.005 %

Br (Brom)

≤ 0.05 %

NO3 (Nitrate)

≤ 0.001 %

Nitơ tổng

≤ 0.0002 %

Kim loại nặng (Như Pb)

≤ 0.0005 %

Al (Nhôm)

≤ 0.0002 %

As (Asen)

≤ 0.0002 %

Ca (Canxi)

≤ 0.003 %

Fe (Sắt)

≤ 0.0005 %

K (Kali)

≤ 0.001 %

Na (Natri)

≤ 0.001 %

Pb (Chì)

≤ 0.0005 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

1.57 g/cm3 (20 °C)

pH

4.5 - 7.0 (50 g/l, HO, 20 °C)

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Magnesium dichloride

Mã hàng

105833

Mã CAS

7791-18-6

Công thức

MgCl * 6 HO

Khối lượng phân tử

203.30 g/mol

Ứng dụng

Dùng trong phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1058330250

250 g

Chai nhựa

1058331000

1 kg

Chai nhựa

1058335000

5 kg

Chai nhựa


Tags
Magnesium chloride hexahydrate for analysis EMSURE® ACS ISO Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: