hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 98.0 % (a/a) |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.42 g/cm3 |
|
Điểm nóng chảy |
285 - 290 °C |
|
Độ hòa tan |
0.3 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 98.0 % (a/a) |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.42 g/cm3 |
|
Điểm nóng chảy |
285 - 290 °C |
|
Độ hòa tan |
0.3 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
2-Benzimidazolethiol | |
|
Mã hàng |
814126 | |
|
Mã CAS |
583-39-1 | |
|
Công thức |
C₇H₆N₂S | |
|
Khối lượng phân tử |
150.19 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8141260100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
8141260500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|