hotline |
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm sôi |
154 - 161 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.12 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
<-50 °C |
|
pH |
4.5 - 6 (500 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+30°C. |
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm sôi |
154 - 161 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.12 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
<-50 °C |
|
pH |
4.5 - 6 (500 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Thioethylene glycol, Thioglycol | |
|
Mã hàng |
805740 | |
|
Mã CAS |
60-24-2 | |
|
Công thức |
HSCH₂CH₂OH | |
|
Khối lượng phân tử |
78.13 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8057400005 |
5 ml |
Chai thủy tinh |
|
8057400250 |
250 ml |
Chai thủy tinh |
|
8057401000 |
1000 ml |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|