hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.5 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.002 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
5.44 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
280.7 °C |
|
pH |
3.2 (15 g/l, H₂O) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.5 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.002 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
5.44 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
280.7 °C |
|
pH |
3.2 (15 g/l, H₂O) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Mercury dichloride | |
|
Mã hàng |
104419 | |
|
Mã CAS |
7487-94-7 | |
|
Công thức |
HgCl₂ | |
|
Khối lượng phân tử |
271.5 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1044190050 |
50 g |
Chai nhựa |
|
1044190250 |
250 g |
Chai nhựa |
|
1044191000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
|
||
|