Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Độ tinh khiết (GC)

≥ 99.9 %

Màu

≤ 10 Hazen

Axit

≤ 0.0005 meq/g

Bazơ

≤ 0.0002 meq/g

Aceton (GC)

≤ 0.05 %

Ethanol (GC)

≤ 0.1 %

Nước

≤ 0.003 %

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

64.5 °C (1013 hPa)

Tỉ trọng

0.792 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

-98 °C

Áp suất hơi

128 hPa (20 °C)

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

MeOH, Hydroxymethane, Methyl alcohol, Carbinol

Mã hàng

106012

Số CAS

67-56-1

Công thức

CHOH

Khối lượng phân tử

32.04 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1060120500

500 ml

Chai thủy tinh

1060121000

1 l

Chai thủy tinh

1060122500

2.5 l

Chai thủy tinh


Tags
Methanol dried (max. 0.003% H₂O) SeccoSolv®
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: