hotline |
| Thông số kỹ thuật | |
| Độ tinh khiết | ≥ 99.9 % |
| Benzen | ≤ 2 ppm |
| Acetone | ≤ 0.001 % |
| Sulfate | ≤ 1 ppm |
| Asen | ≤ 0.000002 %; |
| Nước | ≤ 0.05 % |
|
|
|
| Thông tin lý tính | |
| Điểm sôi | 64.5°C (1013 hPa) |
| Tỉ trọng | 0.792 g/cm3 (20°C) |
| Điểm bốc hơi | -98°C |
| Áp suất hơi | 128 hPa (20°C) |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C to +30°C |
| Thông số kỹ thuật | |
| Độ tinh khiết | ≥ 99.9 % |
| Benzen | ≤ 2 ppm |
| Acetone | ≤ 0.001 % |
| Sulfate | ≤ 1 ppm |
| Asen | ≤ 0.000002 %; |
| Nước | ≤ 0.05 % |
|
|
|
| Thông tin lý tính | |
| Điểm sôi | 64.5°C (1013 hPa) |
| Tỉ trọng | 0.792 g/cm3 (20°C) |
| Điểm bốc hơi | -98°C |
| Áp suất hơi | 128 hPa (20°C) |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C to +30°C |
| Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | MeOH, Hydroxymethane, Methyl alcohol, Carbinol | |
| Mã hàng | 106009 | |
| Mã CAS | 67-56-1 | |
| Công thức | CH3OH | |
| Khối lượng phân tử | 32.04 g/mol | |
| Ứng dụng | Dùng cho phân tích thông thường, chuẩn bị mẫu | |
|
|
|
|
| Thông tin đặt hàng | ||
| Mã hàng | Quy cách | Loại đóng gói |
| 1060091000 | 1 lít | Chai thủy tinh |
| 1060182500 | 2.5 lít | Chai thủy tinh |
| 1060184000 | 4 lít | Chai thủy tinh |
|
|
||
|