Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Độ tinh khiết

≥ 99.8 %

Nước

≤ 0.03 %

Màu sắc

≤ 10 Hazen

Acid

≤ 0.0002 meq/g

Bazơ

≤ 0.0002 meq/g

Được lọc qua giấy lọc 0.2 µm

 

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

64.5°C (1013 hPa)

Tỉ trọng

0.792 g/cm3 (20°C)

Điểm bốc hơi

-98°C

Áp suất hơi

128 hPa (20°C)

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C to +30°C


Thông tin sản phẩm

Tên khác

MeOH, Hydroxymethane, Methyl alcohol, Carbinol

Mã hàng

106009

Mã CAS

67-56-1

Công thức

CH3OH

Khối lượng phân tử

32.04 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích thông thường, chuẩn bị mẫu

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1060181000

1 lít

Chai thủy tinh

1060182500

2.5 lít

Chai thủy tinh

1060184000

4 lít

Chai thủy tinh


Tags
Methanol for liquid chromatography LiChrosolv®
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: