Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Độ tinh khiết (GC)

≥ 99.9 %

Nước

≤ 0.02 %

Màu

≤ 10 Hazen

Axit

≤ 0.0002 meq/g

Bazơ

≤ 0.0002 meq/g

Được lọc qua màng lọc 0.2 µm

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

64.5 °C (1013 hPa)

Tỉ trọng

0.792 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

-98 °C

Áp suất hơi

128 hPa (20 °C)

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

MeOH, Hydroxymethane, Methyl alcohol, Carbinol

Mã hàng

106007

Số CAS

67-56-1

Công thức

CHOH

Khối lượng phân tử

32.04   g/mol

Ứng dụng

Dung môi cho sắc ký lỏng khối phổ LC-MS

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1060071000

1 l

Chai thủy tinh

1060072500

2.5 l

Chai thủy tinh

1060074000

4 l

Chai thủy tinh


Tags
Methanol gradient grade for liquid chromatography LiChrosolv® Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: