hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 98.0 % (a/a) |
|
Tỉ trọng |
1.121 - 1.124 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm sôi |
247 - 249 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.12 g/cm3 (25 °C) |
|
pH |
7 (2 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
2 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 98.0 % (a/a) |
|
Tỉ trọng |
1.121 - 1.124 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm sôi |
247 - 249 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.12 g/cm3 (25 °C) |
|
pH |
7 (2 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
2 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Anisaldehyde | |
|
Mã hàng |
822314 | |
|
Công thức |
4-(CH₃O)C₆H₄CHO | |
|
Khối lượng phân tử |
136.15 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8223140250 |
250 ml |
Chai nhựa |
|
8223141000 |
1l |
Chai nhựa |
|
|
||
|