hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 98.0 % (a/a) |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
70 - 73 °C |
|
Độ hòa tan |
66 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 98.0 % (a/a) |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
70 - 73 °C |
|
Độ hòa tan |
66 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Thiosinamine | |
|
Mã hàng |
808158 | |
|
Mã CAS |
109-57-9 | |
|
Công thức |
C₄H₈N₂S | |
|
Khối lượng phân tử |
116.19 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8181580025 |
25 g |
Chai thủy tinh |
|
8081580050 |
50 g |
Chai nhựa |
|
8081580250 |
250 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|