hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 97.0 % |
|
1-Naphthylamine (HPLC) |
≤ 0.1 % |
|
2-Naphthylamine (HPLC) |
≤ 0.01 % |
|
Nước |
≤ 5.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
pH |
1.0 (25 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
30 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 97.0 % |
|
1-Naphthylamine (HPLC) |
≤ 0.1 % |
|
2-Naphthylamine (HPLC) |
≤ 0.01 % |
|
Nước |
≤ 5.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
pH |
1.0 (25 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
30 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Naphthylethylenediamine dihydrochloride | |
|
Mã hàng |
106237 | |
|
Công thức |
C₁₂H₁₆Cl₂N₂ | |
|
Khối lượng phân tử |
259.18 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1062370005 |
5 g |
Chai thủy tinh |
|
1062370025 |
25 g |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|