hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Độ tinh khiết |
≥ 99.8 % |
|
Màu |
≤ 10 Hazen |
|
Axit |
≤ 0.0005 meq/g |
|
Bazơ |
≤ 0.003 meq/g |
|
Al (Nhôm) |
≤ 0.00005 % |
|
Ba (Bari) |
≤ 0.00001 % |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 0.000005 % |
|
Co (Cobalt) |
≤ 0.000002 % |
|
Mg (Magie) |
≤ 0.00001 % |
|
Ni (Nickel) |
≤ 0.000002 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.00001 % |
|
Zn (Kẽm) |
≤ 0.00001 % |
|
Nước |
≤ 0.10 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
153 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
0.94 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
-61 °C |
|
pH |
7 (200 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Áp suất hơi |
3.77 hPa (20 °C) |
|
Độ hòa tan |
1000 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Độ tinh khiết |
≥ 99.8 % |
|
Màu |
≤ 10 Hazen |
|
Axit |
≤ 0.0005 meq/g |
|
Bazơ |
≤ 0.003 meq/g |
|
Al (Nhôm) |
≤ 0.00005 % |
|
Ba (Bari) |
≤ 0.00001 % |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 0.000005 % |
|
Co (Cobalt) |
≤ 0.000002 % |
|
Mg (Magie) |
≤ 0.00001 % |
|
Ni (Nickel) |
≤ 0.000002 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.00001 % |
|
Zn (Kẽm) |
≤ 0.00001 % |
|
Nước |
≤ 0.10 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
153 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
0.94 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
-61 °C |
|
pH |
7 (200 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Áp suất hơi |
3.77 hPa (20 °C) |
|
Độ hòa tan |
1000 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Tên khác |
DMF, N,N-Dimethylmethanamide, Formic acid dimethylamide |
|
|
Mã hàng |
103053 |
|
|
Số CAS |
68-12-2 |
|
|
Công thức |
HCON(CH₃)₂ |
|
|
Khối lượng phân tử |
73.09 g/mol |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích (EMSURE) |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1030531000 |
1 l |
Chai thủy tinh |
|
1030532500 |
2.5 l |
Chai thủy tinh |
|
1030534000 |
4 l |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|