hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % (a/a) |
|
Tỉ trọng |
0.774 - 0.777 |
|
Nước |
≤ 0.50 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm sôi |
121 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
0.78 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
-55 °C |
|
pH |
8.0 - 8.5 (0.1 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % (a/a) |
|
Tỉ trọng |
0.774 - 0.777 |
|
Nước |
≤ 0.50 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm sôi |
121 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
0.78 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
-55 °C |
|
pH |
8.0 - 8.5 (0.1 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
TEMED, TMEDA, 1,2-Bis(dimethylamino)ethane | |
|
Mã hàng |
808742 | |
|
Công thức |
(CH₃)₂NCH₂CH₂N(CH₃)₂ | |
|
Khối lượng phân tử |
116.21 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8087420005 |
5 ml |
Chai thủy tinh |
|
8087420250 |
250 ml |
Chai thủy tinh |
|
8087421000 |
1 l |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|