hotline |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
820846 | |
|
Mã CAS |
91-20-3 | |
|
Công thức |
C₁₀H₈ | |
|
Khối lượng phân tử |
128.17 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8208460100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
8208461000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
820846 | |
|
Mã CAS |
91-20-3 | |
|
Công thức |
C₁₀H₈ | |
|
Khối lượng phân tử |
128.17 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8208460100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
8208461000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % (a/a) |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm sôi |
218 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.085 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
79 - 82 °C |
|
Độ hòa tan |
>=0.038 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
|
||
|