hotline |
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.16 g/cm3 (20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Không giới hạn nhiệt độ |
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.16 g/cm3 (20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Không giới hạn nhiệt độ |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Nota 1 | |
|
Mã hàng |
109028 | |
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích, vi sinh | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1090280100 |
100 ml |
Chai nhựa |
|
1090280500 |
500 ml |
Chai nhựa |
|
|
||
|