hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.47 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
236.6 °C |
|
pH |
2.7 (18 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hoà tan |
18 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.47 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
236.6 °C |
|
pH |
2.7 (18 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hoà tan |
18 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Niacin, 3-Pyridinecarboxylic acid | |
|
Mã hàng |
818714 | |
|
Số CAS |
59-67-6 | |
|
Công thức |
3-(COOH)-C₅H₄N | |
|
Khối lượng phân tử |
123.11 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8187140100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
8187141000 |
1 kg |
Chi nhựa |
|
|
||
|