hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
99.5 - 102.0 % |
|
Chất không tan |
≤ 50 ppm |
|
Cl (Clo) |
≤ 5 ppm |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 50 ppm |
|
Nitơ tổng |
≤ 10 ppm |
|
Kim loại nặng (Như Pb) |
≤ 5 ppm |
|
Ca (Canxi) |
≤ 10 ppm |
|
Fe (Sắt) |
≤ 2 ppm |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
149 - 160 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.65 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
98 - 100 °C |
|
pH |
1.5 (10 g/l, H₂O) |
|
Áp suất hơi |
0.000312 hPa (25 °C) |
|
Độ hòa tan |
>100 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
99.5 - 102.0 % |
|
Chất không tan |
≤ 50 ppm |
|
Cl (Clo) |
≤ 5 ppm |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 50 ppm |
|
Nitơ tổng |
≤ 10 ppm |
|
Kim loại nặng (Như Pb) |
≤ 5 ppm |
|
Ca (Canxi) |
≤ 10 ppm |
|
Fe (Sắt) |
≤ 2 ppm |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
149 - 160 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.65 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
98 - 100 °C |
|
pH |
1.5 (10 g/l, H₂O) |
|
Áp suất hơi |
0.000312 hPa (25 °C) |
|
Độ hòa tan |
>100 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Tên khác |
Ethanedioic acid |
|
|
Mã hàng |
100495 |
|
|
Số CAS |
6153-56-6 |
|
|
Công thức |
(COOH)₂ * 2 H₂O |
|
|
Khối lượng phân tử |
126.07 g/mol |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1004950100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
1004950500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
1004951000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
1004959025 |
25 kg |
Thùng carton |
|
|
||
|